Mô tả
Thang Máy Wittur 5 Stop 450 kg – Thông Số Kỹ Thuật và So Sánh
Thang máy Wittur 5 stop 450 kg là dòng thang máy tải khách hoặc gia đình với tải trọng 450 kg, được thiết kế cho các công trình 5 tầng như nhà phố, biệt thự, khách sạn mini, hoặc văn phòng nhỏ. Wittur, một thương hiệu nổi tiếng từ Đức (thành lập năm 1968), chuyên cung cấp linh kiện thang máy chất lượng cao và các giải pháp thang máy toàn diện. Dòng thang máy Wittur 450 kg sử dụng động cơ không hộp số hiệu suất cao, vận hành êm ái, tiết kiệm điện năng, và phù hợp với các công trình có diện tích hạn chế tại Việt Nam. Bài viết này cung cấp thông tin kỹ thuật chi tiết về thang máy Wittur 5 stop 450 kg và so sánh với các thương hiệu phổ biến như Montanari và Fuji, tập trung vào các yếu tố kỹ thuật để hỗ trợ quyết định lựa chọn.
Thông Số Kỹ Thuật Của Thang Máy Wittur 5 Stop 450 kg
Dựa trên thông tin từ các nguồn uy tín và đặc điểm của dòng thang máy Wittur, dưới đây là các thông số kỹ thuật chi tiết của thang máy Wittur 5 stop 450 kg:
- Tải trọng: 450 kg (6-7 người).
- Số điểm dừng: 5 stop (5 tầng).
- Tốc độ: 60 m/phút (1 m/s), tùy chọn nâng cấp lên 90 m/phút (1.5 m/s).
- Động cơ: Wittur WSG-S1 hoặc tương đương (không hộp số), xuất xứ Đức, công suất 3.7-5.5 kW, sử dụng nam châm vĩnh cửu.
- Hệ truyền động: 2:1, công nghệ từ trường nam châm vĩnh cửu, tiết kiệm 40% điện năng so với động cơ có hộp số.
- Kích thước hố thang (rộng x sâu):
- Đối trọng phía sau: 1700 mm x 2000 mm.
- Đối trọng hông: 2100 mm x 1500 mm.
- Kích thước cabin (rộng x sâu x cao): 1300 mm x 1400 mm x 2300 mm.
- Kích thước cửa cabin và cửa tầng (rộng x cao): 800 mm x 2100 mm (cửa lùa 2 phía, tùy chọn mở tim CO).
- Chiều cao tầng tối thiểu: ≥ 2500 mm.
- Chiều cao tầng trên cùng (OH): 4200 mm (không phòng máy) hoặc 4500 mm (có phòng máy).
- Độ sâu hố thang (Pit): 1400 mm.
- Hệ điều khiển: Vi xử lý tín hiệu 32 bit, giao thức CANBUS, hỗ trợ điều khiển đơn hoặc nhóm thang (tùy chọn tủ điện Wittur hoặc Monarch NICE 900).
- Vật liệu cabin: Inox SUS 304 (sọc nhuyễn hoặc gương), kính cường lực 10 mm, hoặc tùy chỉnh (thép sơn tĩnh điện, ốp gỗ).
- Nguồn điện: 3 pha 380V AC, 50Hz; tùy chọn 1 pha 220V với bộ chuyển đổi (tối thiểu 10 kVA).
- Cáp tải: 7 sợi cáp phi 6.5 mm, nhập khẩu, chịu tải tĩnh tối đa 3000 kg.
- Hệ thống an toàn:
- Hệ thống cứu hộ tự động (ARD): Đưa thang về tầng gần nhất và mở cửa khi mất điện.
- Cảm biến chống kẹt cửa (photocell): Tự động mở cửa nếu phát hiện vật cản.
- Phanh khẩn cấp: Lực kẹp 2×700 N/m, công suất phanh 2x140W.
- Bộ giới hạn tốc độ (governor): Kích hoạt khi tốc độ vượt 115% định mức.
- Hệ thống SLAS (Safety Liftwatch Alert System): Giám sát và cảnh báo tự động, phát hiện sớm sự cố.
Đặc Điểm Kỹ Thuật Nổi Bật
- Động cơ không hộp số Wittur WSG-S1:
- Công suất 3.7-5.5 kW, thiết kế rotor ngoài, tạo mô-men xoắn lớn với tiếng ồn thấp (<48 dB) và rung động tối thiểu (0.17 mm/s).
- Tiết kiệm 40% điện năng so với động cơ có hộp số, chi phí vận hành khoảng 400-600 nghìn VND/tháng cho 5 tầng.
- Độ bảo vệ IP41, lớp cách nhiệt 155°C (F), khả năng chịu quá tải gấp 2 lần.
- Không cần thay dầu định kỳ, giảm chi phí bảo trì, tuổi thọ 20-25 năm.
- Hệ điều khiển thông minh:
- Tủ điều khiển Wittur hoặc Monarch NICE 900, sử dụng vi xử lý 32 bit, giao thức CANBUS, độ trễ tín hiệu <0.1 giây.
- Tính năng hủy lệnh thừa, ưu tiên chiều di chuyển, tích hợp thẻ từ, vân tay, hoặc mã ID.
- Hỗ trợ inverter tương thích (ECN 1313, ERN 1387), dừng tầng chính xác (±2 mm).
- Thiết kế tối ưu không gian:
- Hố thang nhỏ gọn: 1700 mm x 2000 mm (đối trọng sau), phù hợp với nhà phố 50-80 m².
- Tùy chọn không phòng máy, giảm chiều cao OH xuống 4200 mm, lý tưởng cho nhà cải tạo.
- Cửa cabin sử dụng biến tần VVVF, thời gian đóng/mở <3 giây, vận hành êm ái.
- Tiêu chuẩn an toàn châu Âu (EN-81, EN81-A3):
- Phanh khối ổn định, dễ điều chỉnh, lực kẹp 2×700 N/m.
- Cáp tải chịu tải tĩnh 3000 kg, đảm bảo an toàn tuyệt đối.
- Hệ thống SLAS giám sát tự động, tích hợp UCM (Unintended Car Movement) theo EN81-A3.
- Cabin và cửa tầng sử dụng inox SUS 304 hoặc kính cường lực, chống ăn mòn, chịu lực tốt.
So Sánh Thang Máy Wittur 5 Stop 450 kg Với Montanari và Fuji
Bảng so sánh dưới đây đối chiếu thang máy Wittur 5 stop 450 kg với Montanari (Ý) và Fuji (Hàn Quốc/Thái Lan), tập trung vào các thông số kỹ thuật và đặc điểm quan trọng.
Tiêu chí | Wittur 450 kg | Montanari 450 kg | Fuji 450 kg |
---|---|---|---|
Xuất xứ động cơ | Đức (Wittur WSG-S1, không hộp số) | Ý (Montanari MGX75, không hộp số) | Hàn Quốc/Thái Lan (Fuji, không hộp số) |
Công suất động cơ | 3.7-5.5 kW | 3.7 kW | 3.1-5.5 kW |
Tốc độ | 60 m/phút (tùy chọn 90 m/phút) | 60 m/phút (tùy chọn 90 m/phút) | 60 m/phút (tùy chọn 90 m/phút) |
Kích thước hố thang | 1700 mm x 2000 mm (đối trọng sau) 2100 mm x 1500 mm (đối trọng hông) |
1800 mm x 1500 mm (đối trọng sau) 2100 mm x 1250 mm (đối trọng hông) |
1600 mm x 1750 mm (đối trọng sau) 1800 mm x 1450 mm (đối trọng hông) |
Kích thước cabin | 1300 mm x 1400 mm x 2300 mm | 1400 mm x 900 mm x 2400 mm | 1200 mm x 1000 mm x 2300 mm |
Kích thước cửa | 800 mm x 2100 mm | 800 mm x 2100 mm | 700-800 mm x 2100 mm |
Chiều cao OH | 4200 mm (không phòng máy) 4500 mm (có phòng máy) |
4100 mm (không phòng máy) 4100 mm (có phòng máy) |
4200 mm (không phòng máy) 4300 mm (có phòng máy) |
Độ sâu hố pit | 1400 mm | 1400 mm | 1400 mm |
Nguồn điện | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V |
Hệ thống điều khiển | Vi xử lý 32 bit, CANBUS (Wittur/Monarch NICE 900) | Vi xử lý 32 bit, CANBUS (NICE 3000) | Vi xử lý PLC Fuji (Thái Lan/Hàn Quốc) |
Hệ thống an toàn | ARD, photocell, phanh khẩn cấp, governor, SLAS | ARD, photocell, phanh EMF01, governor | ARD, photocell, phanh an toàn |
Tiêu thụ điện năng | ~40% tiết kiệm (không hộp số) | ~40% tiết kiệm (không hộp số) | ~30-40% tiết kiệm (không hộp số) |
Giá tham khảo (liên doanh) | 350-400 triệu VND | 300-350 triệu VND | 270-350 triệu VND |
Giá tham khảo (nhập khẩu) | 600-750 triệu VND | 550-650 triệu VND | 550-700 triệu VND |
Ưu điểm | – Động cơ Đức, hiệu suất cao, tiếng ồn thấp. – Hệ thống SLAS tiên tiến. – Tuân thủ EN-81, EN81-A3. |
– Động cơ Ý, tiết kiệm điện, vận hành êm. – Kích thước nhỏ gọn. – Giá hợp lý. |
– Giá thành thấp hơn. – Kích thước hố thang nhỏ hơn. – Linh kiện dễ thay thế. |
Nhược điểm | – Giá nhập khẩu cao. – Mạng lưới bảo trì hạn chế tại Việt Nam. |
– Mạng lưới bảo trì hạn chế hơn Fuji. | – Chất lượng linh kiện kém hơn Wittur/Montanari. – Độ bền thấp hơn (15-20 năm). |
Nguồn: Dữ liệu tổng hợp từ các trang web uy tín như tpec.com.vn, thangmaygiadinh.vn, vietdonghai.com, sunnyelevator.com, và thangmayhexacorp.com.
Phân Tích So Sánh
- Hiệu suất và tiết kiệm năng lượng:
- Wittur: Động cơ WSG-S1 không hộp số tiết kiệm 40% điện năng, tiếng ồn cực thấp (<48 dB), rung động tối thiểu (0.17 mm/s). Chi phí vận hành khoảng 400-600 nghìn VND/tháng.
- Montanari: Động cơ MGX75 tương tự Wittur về tiết kiệm điện (40%), nhưng tiếng ồn cao hơn (~50 dB). Chi phí vận hành tương đương Wittur.
- Fuji: Động cơ không hộp số tiết kiệm 30-40% điện, nhưng chất lượng linh kiện kém hơn, độ bền thấp hơn (15-20 năm so với 20-25 năm của Wittur/Montanari).
- Kích thước và tính linh hoạt:
- Wittur: Hố thang 1700 mm x 2000 mm (đối trọng sau) hoặc 2100 mm x 1500 mm (đối trọng hông), phù hợp với nhà phố 50-80 m². Cabin rộng (1300 mm x 1400 mm), thoải mái cho 6-7 người.
- Montanari: Hố thang nhỏ hơn (1800 mm x 1500 mm đối trọng sau), nhưng cabin hẹp hơn (1400 mm x 900 mm), phù hợp với công trình diện tích nhỏ hơn.
- Fuji: Hố thang nhỏ nhất (1600 mm x 1750 mm đối trọng sau), lý tưởng cho nhà diện tích hạn chế, nhưng cabin nhỏ (1200 mm x 1000 mm), kém thoải mái hơn Wittur.
- An toàn và độ bền:
- Wittur: Tuân thủ EN-81 và EN81-A3, tích hợp SLAS và UCM, cáp tải chịu tải tĩnh 3000 kg. Động cơ WSG-S1 có tuổi thọ 20-25 năm, phù hợp với tần suất sử dụng cao.
- Montanari: Tuân thủ EN-81, hệ thống an toàn tương đương (ARD, phanh EMF01, governor), tuổi thọ 20-25 năm, nhưng thiếu SLAS.
- Fuji: Hệ thống an toàn cơ bản, linh kiện Hàn Quốc/Thái Lan có độ bền thấp hơn (15-20 năm), không tích hợp các công nghệ tiên tiến như SLAS.
- Giá thành và dịch vụ hậu mãi:
- Wittur: Giá liên doanh 350-400 triệu VND, nhập khẩu 600-750 triệu VND, đắt hơn Montanari/Fuji do công nghệ Đức và SLAS. Mạng lưới bảo trì tại Việt Nam còn hạn chế.
- Montanari: Giá liên doanh 300-350 triệu VND, nhập khẩu 550-650 triệu VND, hợp lý hơn Wittur. Mạng lưới bảo trì tương tự Wittur, kém phổ biến hơn Fuji.
- Fuji: Giá thấp nhất (liên doanh 270-350 triệu VND), linh kiện dễ thay thế, mạng lưới bảo trì rộng rãi, nhưng chất lượng không đồng đều.
Ứng Dụng và Lưu Ý Lắp Đặt
Ứng Dụng
Thang máy Wittur 5 stop 450 kg phù hợp với:
- Nhà phố, biệt thự: Gia đình 5-7 người, cần vận chuyển đồ đạc lớn hoặc người già/trẻ nhỏ.
- Khách sạn mini, nhà nghỉ: Lưu lượng khách trung bình, nâng cao tiện nghi.
- Văn phòng nhỏ, chung cư mini: Công ty 10-20 nhân viên, tòa nhà 5 tầng.
- Nhà cải tạo: Thiết kế không phòng máy và hố thang linh hoạt dễ tích hợp.
Lưu Ý Lắp Đặt
- Kích thước hố thang:
- Đo đạc chính xác, dung sai ±2 cm. Đối trọng sau (1700 mm x 2000 mm) tiết kiệm diện tích hơn đối trọng hông (2100 mm x 1500 mm).
- Hố pit khô ráo, chống thấm, độ sâu 1400 mm.
- Chiều cao OH tối thiểu 4200 mm (không phòng máy) hoặc 4500 mm (có phòng máy).
- Nguồn điện:
- Ưu tiên 3 pha 380V để đảm bảo hiệu suất. Nếu dùng 1 pha 220V, cần bộ chuyển đổi công suất tối thiểu 10 kVA.
- Kiểm định an toàn:
- Thang máy cần kiểm định theo TCVN trước khi sử dụng, đặc biệt với ARD, phanh khẩn cấp, governor, và SLAS.
- Nhà cung cấp uy tín:
- Chọn đơn vị cung cấp Wittur chính hãng, cung cấp CO/CQ, bảo hành 12-18 tháng, và hỗ trợ kỹ thuật 24/7. Wittur thường được phân phối qua các công ty như Hexacorp hoặc Thành Tiến tại Việt Nam.
Thang máy Wittur 5 stop 450 kg là lựa chọn cao cấp cho các công trình 5 tầng như nhà phố, biệt thự, hoặc văn phòng nhỏ, nhờ động cơ WSG-S1 không hộp số tiết kiệm điện, vận hành êm ái, và hệ thống an toàn tiên tiến (SLAS, UCM) tuân thủ tiêu chuẩn EN-81, EN81-A3. So với Montanari, Wittur vượt trội về công nghệ giám sát và độ êm ái, nhưng giá cao hơn; trong khi đó, Fuji có giá thấp hơn nhưng kém về độ bền và chất lượng linh kiện. Để đảm bảo hiệu suất, cần chọn nhà cung cấp uy tín, kiểm tra kỹ kích thước hố thang, và thực hiện kiểm định an toàn. Thang máy Wittur 5 stop 450 kg không chỉ đáp ứng nhu cầu di chuyển mà còn nâng tầm thẩm mỹ và tiện nghi cho công trình của bạn.

Thang máy WITTUR 5 stop 450kg